Looking up...
この部品の公差は±0.1mmです。
Sai lệch tiêu chuẩn của chi tiết này là ±0,1 mm.
Sai lệch cho phép giữa kích thước thực tế và kích thước danh nghĩa trong sản xuất, kỹ thuật.
設計図面には公差が明記されている。
Bản vẽ thiết kế đều ghi rõ sai lệch tiêu chuẩn.
公差を厳しく設定するとコストが上がる。
Nếu thiết lập sai lệch tiêu chuẩn nghiêm ngặt, chi phí sẽ tăng lên.
Trong tiếng Nhật, 公差 thường dùng trong lĩnh vực gia công cơ khí, chế tạo. Có thể hiểu là dung sai (tolerance) trong tiếng Việt.
Số cộng dồn trong cấp số cộng (toán học).
等差数列の公差は一定である。
Công sai của cấp số cộng là hằng số.
Trong toán học, 公差 (công sai) là hiệu giữa hai số hạng liên tiếp trong cấp số cộng. Ví dụ: dãy 2,5,8,11 có công sai d=3.
公差 thường dùng trong kỹ thuật sản xuất (dung sai vật lý), trong khi 許容差 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dung sai toán học. Trong toán học, hai thuật ngữ này thường được dùng lẫn lộn.
Dung sai càng nhỏ càng khó sản xuất và tốn kém. Cần cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và chi phí sản xuất.
Từ 公 (công, 'công cộng', 'tiêu chuẩn') + 差 (sai, 'sai khác'). Nghĩa gốc là 'sai lệch tiêu chuẩn' trong sản xuất, sau đó mở rộng sang toán học (công sai).
Trong kỹ thuật, 公差 càng nhỏ càng đòi hỏi độ chính xác cao, dẫn đến chi phí sản xuất tăng. Thường được biểu thị dưới dạng ± (ví dụ: ±0,05 mm). Trong toán học, công sai (公差) là khái niệm cơ bản trong cấp số cộng.