入り組んだ

hairimijundaÂm Hán-Việtnhập

Was bedeutet "入り組んだ" in Vietnamese?

phức tạp

この地図は入り組んだ通りが多く、迷いやすいです。

Bản đồ này có nhiều con đường phức tạp, dễ bị lạc.


Wie verwendet man "入り組んだ" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Mô tả sự phức tạp trong cấu trúc hoặc mối quan hệ.
Nghĩa đen
Vào và sắp xếp.
Phân tích nghĩa đen
入りnhập, vào+組んだsắp xếp, cấu trúc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một cấu trúc hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp, giống như một labyrinth.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mô tả một vấn đề, địa hình hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn học và văn hóa Nhật Bản để mô tả các tình huống phức tạp trong cuộc sống hoặc xã hội.
chung

Có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.

この問題は入り組んでいて、簡単に解決できない。

Vấn đề này phức tạp, không dễ dàng giải quyết.

入り組んだ家族関係を描いた小説。

Tiểu thuyết mô tả mối quan hệ gia đình phức tạp.

Thường dùng để mô tả cấu trúc, vấn đề hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp.

Cụm từ kết hợp

入り組んだ地形địa hình phức tạp入り組んだ関係mối quan hệ phức tạp

Cụm từ liên quan

入り乱れるcụm từ
trộn lẫn, rối loạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp

Dùng để mô tả các tình huống hoặc cấu trúc có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự đơn giản

Không dùng để mô tả các tình huống hoặc cấu trúc đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '入り' (nhập, vào) và '組んだ' (cấu trúc, sắp xếp), mô tả sự phức tạp trong cấu trúc hoặc mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các tình huống, cấu trúc hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.

Phân tích từ

入り
nhập, vào
root
+
組んだ
cấu trúc, sắp xếp
root
Từ Điển Nhật Việt