入り組んだ
Was bedeutet "入り組んだ" in Vietnamese?
phức tạpこの地図は入り組んだ通りが多く、迷いやすいです。
Bản đồ này có nhiều con đường phức tạp, dễ bị lạc.
Wie verwendet man "入り組んだ" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
chung
Có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.
この問題は入り組んでいて、簡単に解決できない。
Vấn đề này phức tạp, không dễ dàng giải quyết.
入り組んだ家族関係を描いた小説。
Tiểu thuyết mô tả mối quan hệ gia đình phức tạp.
Thường dùng để mô tả cấu trúc, vấn đề hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp
Dùng để mô tả các tình huống hoặc cấu trúc có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự đơn giản
Không dùng để mô tả các tình huống hoặc cấu trúc đơn giản.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '入り' (nhập, vào) và '組んだ' (cấu trúc, sắp xếp), mô tả sự phức tạp trong cấu trúc hoặc mối quan hệ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các tình huống, cấu trúc hoặc mối quan hệ có nhiều chi tiết phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.
Phân tích từ
入り
nhập, vào
root組んだ
cấu trúc, sắp xếp
rootTừ Điển Nhật Việt