党派性

tōha-sei

Was bedeutet "党派性"?

tính đảng phái

党派性が強い記事は公平性に欠ける。

Bài viết có tính đảng phái mạnh thì thiếu tính công bằng.


Wie verwendet man "党派性" richtig?

trang trọng

tính chất thiên vị hoặc ủng hộ một đảng phái chính trị cụ thể, thường dẫn đến thiếu khách quan trong đánh giá hoặc hành động.

報道の党派性を批判する声が上がっている。

Có những tiếng nói chỉ trích tính đảng phái trong báo cáo.

党派性のないジャーナリズムが求められている。

Báo chí không thiên vị đảng phái đang được kỳ vọng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, báo chí, hoặc các cuộc tranh luận xã hội.

Cụm từ kết hợp

党派性が強いcó tính đảng phái mạnh党派性を排除するloại trừ tính đảng phái党派性のないkhông đảng phái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '党派性' và '偏見'

'党派性' ám chỉ thiên vị xuất phát từ quan điểm chính trị hoặc đảng phái, trong khi '偏見' (thiên kiến) có thể ám chỉ bất kỳ sự thiên vị nào, kể cả về sắc tộc, giới tính, hoặc tôn giáo. Ví dụ: '偏見を持つ' (có thành kiến) có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ chính trị.

Quy tắc vàng

Sử dụng '党派性' trong ngữ cảnh chính trị

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, truyền thông, hoặc các vấn đề xã hội. Không nên sử dụng nó để mô tả những thiên vị cá nhân không liên quan đến đảng phái.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 党派 (đảng phái) + 性 (tính chất). 党派 (tōha) nghĩa là 'đảng phái' (một nhóm chính trị có chung quan điểm), 性 (sei) nghĩa là 'tính chất' hoặc 'bản chất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khách quan hoặc thiên vị trong các bối cảnh chính trị, báo chí, hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với '客観性' (tính khách quan) hoặc '公平性' (tính công bằng).

Phân tích từ

党派
đảng phái (một nhóm chính trị có chung quan điểm)
root
+
性
tính chất, bản chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt