先端
Was bedeutet "先端"?
đầu mútこの技術は科学の先端を行っている。
Công nghệ này đang đi đầu trong khoa học.
Wie verwendet man "先端" richtig?
phần cuối cùng, chóp, đầu mút của một vật thể dài hoặc nhọn
鉛筆の先端を削る。
Gọt đầu chì.
矢の先端が鋭い。
Đầu mũi tên sắc nhọn.
Thường dùng để chỉ phần nhọn, xa nhất của vật thể (ví dụ: đầu ngón tay, mũi tên, bút chì).
điểm tiên tiến nhất, mũi nhọn (trong lĩnh vực khoa học, công nghệ)
先端技術を研究する。
Nghiên cứu công nghệ tiên tiến.
医療の先端分野で活躍する。
Hoạt động trong lĩnh vực y tế tiên tiến.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ để chỉ những thành tựu hoặc lĩnh vực hiện đại nhất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 先端 và 先
先端 chỉ phần nhọn, xa nhất của vật thể (ví dụ: đầu ngón tay). 先 chỉ phía trước nói chung (ví dụ: người đi trước, tương lai phía trước).
Quy tắc vàng
Sử dụng 先端 trong lĩnh vực khoa học
Khi nói về 'công nghệ tiên tiến', luôn dùng 先端技術 thay vì 先技術 (không tự nhiên).
Nguồn gốc từ
Ghép từ 先 (tiên, phía trước) + 端 (đoan, mép, đầu). Theo nghĩa đen là 'đầu mút phía trước'. Hán Việt: 'tiên đoan'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (phần nhọn) hoặc trừu tượng (lĩnh vực tiên tiến). Không dùng để chỉ 'đỉnh cao' theo nghĩa thành tựu vĩ đại (dùng 最高点 hoặc 頂点 thay thế).