債券
Was bedeutet "債券"?
trái phiếu政府は新たな債券を発行した。
Chính phủ đã phát hành trái phiếu mới.
Wie verwendet man "債券" richtig?
Giấy ghi nợ do chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành, cam kết trả lãi định kỳ và hoàn vốn vào ngày đáo hạn.
企業は社債を発行して資金を調達した。
Doanh nghiệp huy động vốn bằng cách phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
国債は一般的に安全な投資と見なされる。
Trái phiếu chính phủ thường được coi là khoản đầu tư an toàn.
Thường được phân loại theo người phát hành (chính phủ: 国債, doanh nghiệp: 社債) hoặc kỳ hạn (短期債券, 中期債券, 長期債券).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt trái phiếu và cổ phiếu
Trái phiếu là khoản nợ (bạn là chủ nợ), cổ phiếu là quyền sở hữu (bạn là cổ đông). Trái phiếu có lãi suất cố định và ưu tiên thanh toán hơn cổ phiếu.
Quy tắc vàng
Cách đọc lãi suất trái phiếu
Lãi suất trái phiếu (coupon rate) thường được thể hiện dưới dạng %/năm. Ví dụ: '5% 債券' nghĩa là trái phiếu trả 5% lãi mỗi năm.
Nguồn gốc từ
債 (nợ) + 券 (giấy chứng nhận). Từ Hán-Việt: 'Trái khoán'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tài chính chính thức. Không nhầm lẫn với '株式' (cổ phiếu) — cổ phiếu đại diện quyền sở hữu, trái phiếu là khoản nợ.