Looking up...
この機械の使い方を教えてください。
Làm ơn chỉ tôi cách sử dụng cái máy này.
cách thức hoặc phương pháp để sử dụng một vật, công cụ, phần mềm hoặc kỹ thuật nào đó
エアコンの使い方がわからない。
Tôi không biết cách sử dụng máy điều hòa.
このアプリの使い方を説明します。
Tôi sẽ giải thích cách sử dụng ứng dụng này.
Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như 機械 (máy móc), アプリ (ứng dụng), 道具 (dụng cụ), v.v.
使い方 nhấn mạnh vào hành động thực tế (cách bật/tắt, thao tác), còn 用法 thiên về nguyên tắc hoặc quy định (ví dụ: 用法を守る - tuân thủ quy định sử dụng).
Luôn đi kèm với đối tượng cụ thể (ví dụ: 携帯の使い方 - cách sử dụng điện thoại di động). Tránh dùng 使い方 một mình mà không có ngữ cảnh.
Kết hợp từ 使い (tsukai, cách sử dụng) + 方 (kata, phương pháp). 使い là dạng danh từ hóa của động từ 使う (tsukau, sử dụng).
Sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi hướng dẫn hoặc giải thích về cách vận hành thiết bị, phần mềm. Có thể thay thế bằng 用法 (yōhō) trong một số ngữ cảnh, nhưng 使い方 thiên về cách thức thực hành hơn.