作業療法

sagyō ryōhō

Was bedeutet "作業療法"?

điều trị vận động

患者は作業療法によって日常生活動作を改善した。

Bệnh nhân đã cải thiện hoạt động sinh hoạt hàng ngày nhờ liệu pháp vận động.


Wie verwendet man "作業療法" richtig?

Y học
trang trọng

Phương pháp trị liệu phục hồi chức năng thông qua các hoạt động có mục đích nhằm cải thiện khả năng vận động, tinh thần và xã hội của bệnh nhân.

作業療法は脳卒中患者のリハビリテーションに広く用いられている。

Liệu pháp vận động được sử dụng rộng rãi trong phục hồi chức năng cho bệnh nhân đột quỵ.

Thường được viết tắt là OT (Occupational Therapy) trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

作業療法士nhà trị liệu vận động作業療法を受けるđi trị liệu vận động作業療法プログラムchương trình trị liệu vận động

Cụm từ liên quan

日常生活動作cụm từ
hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL)

Mẹo hay

Phân biệt OT và PT

作業療法 (OT) tập trung vào khả năng tự chăm sóc và hoạt động có ý nghĩa trong cuộc sống (ví dụ: nấu ăn, viết lách), trong khi 理学療法 (PT) tập trung vào vận động cơ thể (ví dụ: đi lại, đứng lên).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 作業 (sagyō, 'hoạt động có mục đích') + 療法 (ryōhō, 'phương pháp trị liệu').

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường được sử dụng trong các bệnh viện, trung tâm phục hồi chức năng. Không nhầm lẫn với 'vật lý trị liệu' (理学療法) vốn tập trung vào vận động cơ thể mà không nhất thiết có mục đích hoạt động cụ thể.

Phân tích từ

作業
hoạt động có mục đích
root
+
療法
phương pháp trị liệu
root
Từ Điển Nhật Việt