余暇
Was bedeutet "余暇"?
thời gian rảnh余暇には何をしていますか?
Bạn thường làm gì vào lúc rảnh rỗi?
Wie verwendet man "余暇" richtig?
Thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hay nghĩa vụ, dành cho hoạt động giải trí, thư giãn hoặc sở thích cá nhân.
余暇を利用して、趣味の読書を楽しんでいます。
Tôi tận dụng thời gian rảnh để thưởng thức sở thích đọc sách.
仕事の余暇に、家族と過ごす時間が大切です。
Vào thời gian rảnh sau giờ làm việc, việc dành thời gian cho gia đình rất quan trọng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, hoặc cuộc trò chuyện lịch sự. Không mang sắc thái tiêu cực.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 余暇 và 暇
'余暇' thường mang tính trang trọng, xã hội, hoặc tổ chức (ví dụ: '余暇活動' trong kế hoạch của công ty). '暇' mang tính cá nhân, thân mật hơn (ví dụ: '暇なときに会いましょう').
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Tránh dùng '余暇' trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về thời gian rảnh cá nhân. Thay vào đó, sử dụng '暇' hoặc '自由時間'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 余 (dư) + 暇 (hạ) = thời gian dư thừa, không bị ràng buộc. 余 biểu thị sự thừa thãi, 暇 chỉ khoảng thời gian trống rỗi. Kết hợp thành khái niệm về thời gian không bị chiếm dụng bởi công việc.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với từ '暇' (rảnh) đơn thuần, vốn mang sắc thái cá nhân hơn. '余暇' thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, tổ chức, hoặc văn bản chính thức. Ví dụ: '余暇産業' (công nghiệp giải trí) chỉ các ngành liên quan đến giải trí trong thời gian rảnh.