Looking up...
この住まいはとても静かです
Nhà ở này rất yên tĩnh
nhà ở, nơi ở, chỗ ở
新しい住まいを探している
Tôi đang tìm kiếm một nơi ở mới
この住まいは家族にとってとても大切です
Nhà ở này rất quan trọng đối với gia đình tôi
Thường dùng để chỉ nơi ở của người, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc bất kỳ nơi nào mà người ta sống
Từ '住まい' thường dùng để chỉ nơi ở lâu dài, không dùng cho nơi ở tạm thời như khách sạn.
'住まい' nhấn mạnh về nơi ở vật lý, còn '家' có thể chỉ cả gia đình.
Từ '住まい' (sumai) có nguồn gốc từ động từ '住む' (sumu) có nghĩa là 'sống, ở' và hậu tố 'まい' (mai) dùng để chỉ nơi, chỗ
Từ này thường dùng để chỉ nơi ở của người, có thể là nhà riêng, căn hộ hoặc bất kỳ nơi nào mà người ta sống. Không dùng để chỉ nơi ở tạm thời như khách sạn.