伸ばす

nobasu

Was bedeutet "伸ばす" in Vietnamese?

kéo dài, duỗi thẳng, phát triển

筋肉を伸ばす

duỗi thẳng cơ bắp


Wie verwendet man "伸ばす" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

kéo dài, duỗi thẳng (vật lý, cơ thể, vật thể).

ゴムを伸ばす

kéo dài dây cao su

髪を伸ばす

nuôi tóc dài

Thường dùng cho vật thể có thể kéo giãn (dây, tóc, cơ bắp).

trang trọng

phát triển, mở rộng (kỹ năng, khả năng, lĩnh vực).

能力を伸ばす

phát triển năng lực

ビジネスを海外に伸ばす

mở rộng kinh doanh ra nước ngoài

Thường dùng cho kỹ năng, kinh doanh, hoặc phạm vi hoạt động.

trang trọng

trải dài, kéo dài (thời gian, không gian).

会議を1時間伸ばす

kéo dài cuộc họp thêm 1 tiếng

Thường dùng cho thời gian hoặc không gian vật lý.

Cụm từ kết hợp

筋肉を伸ばすduỗi thẳng cơ bắp髪を伸ばすnuôi tóc dài能力を伸ばすphát triển năng lựcビジネスを伸ばすmở rộng kinh doanh時間を伸ばすkéo dài thời gian

Cụm từ liên quan

背を伸ばすcụm từ
duỗi thẳng lưng

Mẹo hay

Phân biệt 伸ばす và 延ばす

伸ばす: dùng cho vật thể có thể kéo giãn (dây, tóc, cơ bắp) hoặc sự phát triển (kỹ năng, kinh doanh). 延ばす: dùng cho thời gian, thời hạn, hoặc sự trì hoãn (ví dụ: 期限を延ばす - kéo dài thời hạn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 伸ばす?

Dùng khi muốn diễn đạt hành động kéo dài, duỗi thẳng, hoặc phát triển theo hướng tích cực (kỹ năng, kinh doanh, cơ thể). Không dùng cho sự phát triển tự nhiên (như cây cối) hoặc sự trì hoãn thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 伸 (thân, kéo dài) + động từ す (làm). Nghĩa gốc là 'kéo dài' hoặc 'duỗi thẳng', sau đó mở rộng sang nghĩa 'phát triển' (như phát triển kỹ năng, kinh doanh).

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho vật thể có thể kéo giãn (dây, tóc, cơ bắp) hoặc cho sự phát triển (kỹ năng, kinh doanh). 2. Không dùng cho sự phát triển tự nhiên (như cây cối lớn lên) — dùng 成長する (seichō suru) thay thế. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thường đi kèm với từ chỉ phạm vi (海外, 市場, 事業).

Phân tích từ

伸
kéo dài, duỗi thẳng
root
+
ばす
làm cho trạng thái kéo dài
suffix
Từ Điển Nhật Việt