Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 会計

会計

kaikei

Was bedeutet "会計" in Vietnamese?

kế toán

会計をお願いします。

Làm ơn thanh toán hóa đơn.


Wie verwendet man "会計" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Tài chính
trang trọng

Bộ phận hoặc hoạt động quản lý thu chi tiền bạc trong doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân.

会社の会計を担当しています。

Tôi phụ trách kế toán cho công ty.

会計年度の終わりに決算を行う。

Vào cuối niên độ kế toán, tiến hành quyết toán.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc hành chính. Có thể chỉ bộ phận kế toán (会計部) hoặc hoạt động thanh toán (会計処理).

Kinh doanh
thông thường

Hành động thanh toán tiền bạc sau khi mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ.

会計を済ませてから店を出た。

Sau khi thanh toán xong, tôi rời khỏi cửa hàng.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi yêu cầu thanh toán.

Cụm từ kết hợp

会計をするthanh toán, làm kế toán会計処理xử lý kế toán会計年度niên độ kế toán会計報告báo cáo kế toán会計士kế toán viên

Từ đồng nghĩa

経理決算勘定

Cụm từ liên quan

会計を済ませるcụm từ
hoàn tất thanh toán
会計が合わないcụm từ
số liệu kế toán không khớp

Mẹo hay

Phân biệt 会計 và 経理

会計 là thuật ngữ chung chỉ hoạt động quản lý thu chi, trong khi 経理 (keiri) thường chỉ bộ phận kế toán cụ thể trong công ty. Ví dụ: 会社の会計を担当する (phụ trách kế toán công ty) nhưng 経理部で働く (làm việc ở phòng kế toán).

Quy tắc vàng

Sử dụng 会計 trong ngữ cảnh tài chính

会計 luôn gắn liền với quản lý tiền bạc, tài chính, hoặc thanh toán. Không dùng để chỉ các hoạt động phi tài chính như 'quản lý nhân sự' (人事管理) hay 'quản lý dự án' (プロジェクト管理).

Nguồn gốc từ

会計 (会=hội, 計=kế) là từ Hán-Nhật, ghép hai chữ Hán có nghĩa là 'hội họp tính toán'. Từ thời phong kiến Nhật Bản, thuật ngữ này đã được sử dụng trong quản lý tài chính của triều đình.

Ghi chú sử dụng

会計 thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng 払う (hara.u) hoặc 支払い (shiharai) để chỉ hành động thanh toán.

Phân tích từ

会
hội, gặp gỡ, nhóm họp
root
+
計
kế, tính toán, kế hoạch
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.