会う

au

Was bedeutet "会う"?

gặp

友達と会う

Gặp bạn bè


Wie verwendet man "会う" richtig?

neutral

gặp mặt, gặp gỡ, hội ngộ

駅で友達と会った。

Tôi đã gặp bạn ở ga.

今日、彼と会う予定です。

Hôm nay tôi có lịch gặp anh ấy.

Dùng cho cuộc gặp mặt tình cờ hoặc có kế hoạch. Có thể kết hợp với các từ chỉ người/vật (e.g., 友達に会う, 先生に会う).

Cụm từ kết hợp

会う約束cuộc hẹn gặp mặt会う機会cơ hội gặp gỡ会う人người gặp mặt会う場所địa điểm gặp mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

顔を合わせるcụm từ
gặp mặt trực tiếp
出会いnoun
sự gặp gỡ (thường tình cờ)

Mẹo hay

Phân biệt 会う vs 出会う

会う chỉ cuộc gặp mặt chung chung (có thể có kế hoạch hoặc tình cờ). 出会う ngụ ý sự tình cờ, thường đi với cảm xúc tích cực (e.g., 出会い = sự gặp gỡ may mắn). Ví dụ: 道で偶然友達に会った (tình cờ gặp bạn) vs 運命の出会い (gặp gỡ định mệnh).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

会う luôn đi kèm trợ từ に (に会う) khi chỉ đối tượng gặp mặt. Ví dụ: 先生に会う (gặp thầy giáo), 友達に会う (gặp bạn).

Nguồn gốc từ

会 (会う) bắt nguồn từ chữ 會 trong Hán tự, nghĩa gốc là 'tụ họp, gặp gỡ'. Trong tiếng Nhật, 会う (au) giữ nguyên nghĩa gốc là 'gặp mặt' trong hầu hết ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

1. 会う thường dùng cho cuộc gặp mặt có chủ đích hoặc tình cờ giữa người với người. 2. Không dùng 会う cho động vật hay vật vô tri (dùng 見る/見つける thay thế). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 面会 (menkai) nhưng ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

会
tụ họp, gặp gỡ
root
+
う
hành động
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt