仮定

kateiÂm Hán-Việtgiả định
giả định

この仮定が正しければ、計画は成功するだろう

Nếu giả định này là đúng, kế hoạch sẽ thành công


trang trọng

Một giả định hoặc giả thuyết được sử dụng làm nền tảng cho suy luận hoặc kế hoạch

仮定に基づいて、私たちは最善の戦略を立てた

Dựa trên giả định, chúng tôi đã lập ra chiến lược tốt nhất

Thường được sử dụng trong lý thuyết, toán học, hoặc kế hoạch kinh doanh

Cụm từ kết hợp

仮定に基づいてdựa trên giả định仮定を立てるđặt ra một giả định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

仮定を立てるcụm từ
đặt ra một giả định

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học và logic

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu suy luận logic hoặc giả thiết toán học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '仮定' và '想定'

'仮定' thường được sử dụng trong lý thuyết, trong khi '想定' được sử dụng trong các tình huống thực tế hoặc kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'giả định' (giả = giả, định = định) có nghĩa là 'giả thiết'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '仮定' thường được sử dụng trong các tình huống logic hoặc toán học, trong khi '想定' có thể được sử dụng trong các tình huống thực tế hơn.

Phân tích từ

仮
giả
root
+
定
định
root
Từ Điển Nhật Việt