代格として
được sử dụng như một sự thay thếこのソフトウェアは、従来の方法の代格として開発された。
Phần mềm này được phát triển như một sự thay thế cho phương pháp truyền thống.
trang trọng
được sử dụng như một sự thay thế cho cái gì đó
この新しい技術は、古い技術の代格として期待されている。
Công nghệ mới này được kỳ vọng sẽ thay thế cho công nghệ cũ.
Thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành để chỉ một sự thay thế.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành để chỉ một sự thay thế cho một sản phẩm, phương pháp hoặc hệ thống hiện có.
Phân tích từ
代
thay thế
root格
vị trí, cách thức
rootとして
như một
particleTừ Điển Nhật Việt