人件費
chi phí nhân sự会社の人件費は売上の40%を占めている。
Chi phí nhân sự của công ty chiếm 40% doanh thu.
Tổng chi phí liên quan đến nhân sự trong doanh nghiệp, bao gồm lương, thưởng, bảo hiểm, đào tạo, phúc lợi, v.v.
人件費を削減するために、業務の自動化を進めている。
Để cắt giảm chi phí nhân sự, chúng tôi đang đẩy mạnh tự động hóa công việc.
人件費は固定費の大きな部分を占めるため、経営戦略上重要な指標だ。
Vì chi phí nhân sự chiếm phần lớn chi phí cố định nên đây là chỉ số quan trọng trong chiến lược kinh doanh.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, quản trị doanh nghiệp, và phân tích hiệu quả kinh doanh. Có thể chia thành chi phí nhân sự trực tiếp (lương, thưởng) và gián tiếp (đào tạo, phúc lợi).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 人件費 với 労務費
Người học thường nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ này. Hiểu đơn giản: 人件費 bao gồm toàn bộ chi phí liên quan đến nhân sự (lương, thưởng, bảo hiểm, đào tạo, v.v.), trong khi 労務費 chỉ đề cập đến chi phí trực tiếp cho lao động (thường là lương cơ bản và các khoản liên quan trực tiếp đến công việc).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 人件費?
Sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về chi phí tổng thể của doanh nghiệp liên quan đến nhân sự, đặc biệt trong các báo cáo tài chính, chiến lược quản trị, hoặc phân tích hiệu quả kinh doanh. Tránh sử dụng khi chỉ đề cập đến lương cơ bản hoặc chi phí trực tiếp đơn thuần.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 人間 (con người) + 件 (vụ việc, sự việc) + 費 (chi phí). Dựa trên cấu trúc Hán-Nhật, nghĩa đen là 'chi phí cho các vụ việc liên quan đến con người' trong doanh nghiệp.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng phổ biến trong các văn bản kinh doanh, báo cáo tài chính, và thảo luận về quản trị doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ tương đương như '労務費' (rōmuhi) hoặc '人件コスト' (jinken kosuto) tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'chi phí nhân sự' hoặc 'chi phí lao động'.