亡くなった人
Was bedeutet "亡くなった人" in Vietnamese?
người đã qua đời亡くなった人はとても優しかったです
Người đã qua đời rất tốt bụng
Wie verwendet man "亡くなった人" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
trang trọng
Người đã qua đời, người đã mất
亡くなった人の思い出を語る
Nói về những kỷ niệm của người đã mất
亡くなった人の遺志を継ぐ
Kế thừa ý chí của người đã qua đời
Dùng để chỉ người đã mất, thường trong ngữ cảnh tôn kính hoặc trân trọng
Cụm từ kết hợp
Nguồn gốc từ
Từ '亡くなった' (mạt) có gốc Hán Việt, nghĩa là 'mất, qua đời', kết hợp với '人' (người) để tạo thành cụm từ chỉ người đã mất
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc, tôn kính, hoặc khi nói về người đã mất. Tránh sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc nhẹ nhàng.
Phân tích từ
亡くなった
qua đời, mất
verb人
người
nounTừ Điển Nhật Việt