予防接種

yobō sesshu

Was bedeutet "予防接種" in Vietnamese?

tiêm chủng phòng bệnh

来週、子供に予防接種を受けさせます。

Tuần sau tôi sẽ đưa con đi tiêm chủng phòng bệnh.


Wie verwendet man "予防接種" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Y học
trang trọng

Hành động tiêm vaccine vào cơ thể để ngăn ngừa mắc bệnh nhiễm trùng.

インフルエンザの予防接種を毎年受けています。

Hàng năm tôi đều tiêm chủng phòng cúm.

予防接種は子供の健康を守るために重要です。

Tiêm chủng phòng bệnh rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe trẻ em.

Thường được thực hiện theo lịch tiêm chủng quốc gia hoặc khuyến cáo của bác sĩ.

Cụm từ kết hợp

予防接種を受けるtiêm chủng phòng bệnh予防接種を打つtiêm vaccine phòng bệnh予防接種のスケジュールlịch tiêm chủng phòng bệnh予防接種を控えるhoãn tiêm chủng phòng bệnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ワクチンword
vaccine (vắc-xin)
集団免疫cụm từ
miễn dịch cộng đồng
副反応word
tác dụng phụ

Mẹo hay

Phân biệt 予防接種 và 治療接種

予防接種 (tiêm chủng phòng bệnh) nhằm ngăn ngừa bệnh tật, trong khi 治療接種 (tiêm chủng điều trị) thường dùng trong điều trị bệnh đã mắc (ví dụ: tiêm kháng sinh).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

予防接種 chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không thay thế bằng các từ thông dụng như 'tiêm' hay 'chích' trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Danh từ ghép từ 予防 (yobō - phòng ngừa) và 接種 (sesshu - tiêm chủng). 予防 bắt nguồn từ Hán-Việt 'dự phòng', 接種 từ Hán-Việt 'tiếp chủng' (tiêm vaccine).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hướng dẫn y tế hoặc trao đổi giữa bác sĩ và bệnh nhân. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến y tế.

Phân tích từ

予防
phòng ngừa bệnh tật
root
+
接種
tiêm chủng vaccine
root
Từ Điển Nhật Việt