予備費

yobihi

Was bedeutet "予備費"?

chi phí dự phòng

会社は予備費を用意しておく必要があります。

Công ty cần chuẩn bị chi phí dự phòng.


Wie verwendet man "予備費" richtig?

Tài chính
trang trọng

Chi phí được dự trữ cho các sự kiện bất ngờ hoặc khẩn cấp trong kinh doanh hoặc quản lý

予備費は自然災害の際に使用されます。

Chi phí dự phòng được sử dụng trong trường hợp thiên tai.

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính để đối phó với rủi ro không dự kiến

Cụm từ kết hợp

予備費を設定するđặt chi phí dự phòng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

予備費 thường được đề cập trong kế hoạch tài chính và báo cáo quản lý

Nguồn gốc từ

予備 (dự phòng) + 費 (chi phí)

Ghi chú sử dụng

Nguyên từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và quản lý doanh nghiệp

Phân tích từ

予備
dự phòng, chuẩn bị
root
+
費
chi phí, tiền bạc
root
Từ Điển Nhật Việt