主婦
Was bedeutet "主婦"?
phụ nữ nhà gia đình彼女は主婦として家庭を支えています
Bà ấy làm việc như một người phụ nữ nhà gia đình để hỗ trợ gia đình
Wie verwendet man "主婦" richtig?
trang trọng
Người phụ nữ chịu trách nhiệm về việc quản lý nhà cửa và gia đình
主婦は買い物や掃除を毎日行います
Người phụ nữ nhà gia đình thường mua sắm và dọn dẹp hàng ngày
Thường dùng để chỉ người phụ nữ không làm việc ngoài và tập trung vào việc quản lý gia đình
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'chủ phu' (主婦), ghép từ 'chủ' (主) nghĩa là 'chủ' và 'phu' (婦) nghĩa là 'phụ nữ'
Ghi chú sử dụng
Trong xã hội Nhật Bản, từ này thường ám chỉ người phụ nữ không làm việc ngoài và tập trung vào việc quản lý gia đình. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
主
chủ
root婦
phụ nữ
rootTừ Điển Nhật Việt