不正な
Was bedeutet "不正な"?
không hợp phápこの取引は不正な手段で行われた。
Giao dịch này được thực hiện bằng phương pháp không hợp pháp.
Wie verwendet man "不正な" richtig?
Luật
trang trọng
Không hợp pháp, trái phép, vi phạm luật pháp hoặc quy định.
不正な行為は罰せられる。
Các hành vi trái phép sẽ bị phạt.
Dùng để mô tả hành động, giao dịch hoặc phương pháp vi phạm luật pháp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về các vụ vi phạm luật pháp.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thông thường
Từ này chỉ dùng để mô tả các hành vi vi phạm luật pháp, không dùng để mô tả các vấn đề thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ '不正' (fusei) có nghĩa là 'không đúng, trái phép', kết hợp với hậu tố 'な' để tạo thành tính từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả hành vi vi phạm luật.
Phân tích từ
不正
không đúng, trái phép
rootな
hậu tố tạo thành tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt