Looking up...
不意にドアが開いて、驚いた。
Cánh cửa bất ngờ mở ra khiến tôi giật mình.
một cách bất ngờ, đột ngột, không báo trước
不意に訪問されて、困惑した。
Bị đến thăm bất ngờ khiến tôi bối rối.
不意に名前を呼ばれ、振り向いた。
Bất ngờ bị gọi tên, tôi quay lại.
Thường dùng để diễn tả sự kiện xảy ra đột ngột, gây bất ngờ hoặc khó xử. Có thể kết hợp với động từ chỉ hành động nhanh, bất ngờ (vd: 来る, 開く, 叫ぶ).
不意に nhấn mạnh sự 'không chuẩn bị tinh thần' (bất ngờ), trong khi 突然 chỉ đơn thuần là 'đột ngột về thời gian'. Ví dụ: 不意に名前を呼ばれた (bất ngờ bị gọi tên → gây giật mình) nhưng 突然名前を呼ばれた (đột ngột bị gọi tên → không nhất thiết gây bất ngờ).
不意に thường dùng cho sự kiện gây bất ngờ tiêu cực hoặc trung tính. Để diễn tả sự bất ngờ tích cực (vd: bất ngờ nhận quà), dùng 思いがけず hoặc 嬉しいことに.
不意 (BẤT Ý) là từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'không có ý nghĩ trước', kết hợp từ 不 (không) + 意 (ý nghĩ). Trong tiếng Nhật, 不意に trở thành trạng từ chỉ sự bất ngờ, đột ngột từ thời kỳ Edo (1603–1868).
Không dùng để diễn tả sự bất ngờ mang tính tích cực (vd: bất ngờ nhận quà). Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung tính. Có thể thay thế bằng 突然 nhưng 不意に mang sắc thái nhấn mạnh sự 'không chuẩn bị' hơn.