Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不意に

不意に

fui ni
bất ngờ

不意にドアが開いて、驚いた。

Cánh cửa bất ngờ mở ra khiến tôi giật mình.


neutral

một cách bất ngờ, đột ngột, không báo trước

不意に訪問されて、困惑した。

Bị đến thăm bất ngờ khiến tôi bối rối.

不意に名前を呼ばれ、振り向いた。

Bất ngờ bị gọi tên, tôi quay lại.

Thường dùng để diễn tả sự kiện xảy ra đột ngột, gây bất ngờ hoặc khó xử. Có thể kết hợp với động từ chỉ hành động nhanh, bất ngờ (vd: 来る, 開く, 叫ぶ).

Cụm từ kết hợp

不意に現れるxuất hiện bất ngờ不意に尋ねるhỏi bất ngờ不意の出来事sự kiện bất ngờ

Từ đồng nghĩa

突然急に思いがけず出し抜けに

Từ trái nghĩa

予告通りに段取り通りに計画的に

Cụm từ liên quan

不意打ちcụm từ
sự tấn công bất ngờ, đánh lén

Mẹo hay

Phân biệt 不意に và 突然

不意に nhấn mạnh sự 'không chuẩn bị tinh thần' (bất ngờ), trong khi 突然 chỉ đơn thuần là 'đột ngột về thời gian'. Ví dụ: 不意に名前を呼ばれた (bất ngờ bị gọi tên → gây giật mình) nhưng 突然名前を呼ばれた (đột ngột bị gọi tên → không nhất thiết gây bất ngờ).

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự kiện tích cực

不意に thường dùng cho sự kiện gây bất ngờ tiêu cực hoặc trung tính. Để diễn tả sự bất ngờ tích cực (vd: bất ngờ nhận quà), dùng 思いがけず hoặc 嬉しいことに.

Nguồn gốc từ

不意 (BẤT Ý) là từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'không có ý nghĩ trước', kết hợp từ 不 (không) + 意 (ý nghĩ). Trong tiếng Nhật, 不意に trở thành trạng từ chỉ sự bất ngờ, đột ngột từ thời kỳ Edo (1603–1868).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả sự bất ngờ mang tính tích cực (vd: bất ngờ nhận quà). Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung tính. Có thể thay thế bằng 突然 nhưng 不意に mang sắc thái nhấn mạnh sự 'không chuẩn bị' hơn.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
意
ý nghĩ, dự định
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.