Looking up...
彼は不在です
Anh ấy vắng mặt
Trạng thái không có mặt tại một nơi hoặc không thể tiếp cận được
不在中です
Tôi vắng mặt
彼は不在中に電話をかけた
Anh ấy gọi điện khi tôi vắng mặt
Thường được sử dụng trong văn phòng hoặc các tình huống chính thức
Trong văn phòng Nhật Bản, '不在' thường được dùng trong các thông báo hoặc khi gọi điện để nói rằng người đó không có mặt.
Trong văn phòng, '不在' thường được dùng để chỉ người không có mặt tại nơi làm việc. Trong tiếng Việt, 'vắng mặt' là từ tương đương phổ biến nhất.