Looking up...
丁寧な言葉遣いで話す。
Nói chuyện với cách dùng từ lịch sự.
Cách cư xử hoặc hành động có sự quan tâm đến người khác, thể hiện sự tôn trọng và cẩn thận.
彼は丁寧に手紙を書いた。
Anh ấy đã viết thư một cách rất chu đáo.
丁寧な態度で接客する。
Phục vụ khách hàng với thái độ lịch sự.
Thường dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc cách ứng xử có sự quan tâm đến người khác.
Chi tiết, tỉ mỉ và không sơ suất trong công việc.
丁寧な仕事ぶりが評価された。
Cách làm việc tỉ mỉ của anh ấy đã được đánh giá cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, thủ công hoặc nghệ thuật.
丁寧 nhấn mạnh vào sự cẩn thận, chu đáo trong hành động hoặc lời nói, trong khi 礼儀正しい chỉ sự lịch sự trong cách cư xử nói chung.
Dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng, cẩn thận hoặc khi giao tiếp trong môi trường trang trọng (ví dụ: nơi làm việc, trường học).
Kết hợp từ hai chữ Hán: 丁 (đinh - chắc chắn, chính xác) và 寧 (ninh - yên ổn, hòa thuận). Ban đầu mang nghĩa 'yên ổn, không rối ren', sau phát triển thành 'cẩn thận, chu đáo'.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Không dùng để miêu tả hành động thiếu tự nhiên hoặc gượng ép.