Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 丁寧

丁寧

ていねい (teinei)Âm Hán-Việtđinh ninh
lịch sự, chu đáo

丁寧な言葉遣いで話す。

Nói chuyện với cách dùng từ lịch sự.


trang trọng

Cách cư xử hoặc hành động có sự quan tâm đến người khác, thể hiện sự tôn trọng và cẩn thận.

彼は丁寧に手紙を書いた。

Anh ấy đã viết thư một cách rất chu đáo.

丁寧な態度で接客する。

Phục vụ khách hàng với thái độ lịch sự.

Thường dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc cách ứng xử có sự quan tâm đến người khác.

trang trọng

Chi tiết, tỉ mỉ và không sơ suất trong công việc.

丁寧な仕事ぶりが評価された。

Cách làm việc tỉ mỉ của anh ấy đã được đánh giá cao.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, thủ công hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

丁寧な言葉遣いcách dùng từ lịch sự丁寧な態度thái độ lịch sự丁寧に扱うđối xử cẩn thận

Từ đồng nghĩa

礼儀正しい慎重な几帳面な

Từ trái nghĩa

雑な粗雑な不作法な

Cụm từ liên quan

丁寧語cụm từ
ngôn ngữ lịch sự (kính ngữ)

Mẹo hay

Phân biệt 丁寧 và 礼儀正しい

丁寧 nhấn mạnh vào sự cẩn thận, chu đáo trong hành động hoặc lời nói, trong khi 礼儀正しい chỉ sự lịch sự trong cách cư xử nói chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 丁寧?

Dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng, cẩn thận hoặc khi giao tiếp trong môi trường trang trọng (ví dụ: nơi làm việc, trường học).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai chữ Hán: 丁 (đinh - chắc chắn, chính xác) và 寧 (ninh - yên ổn, hòa thuận). Ban đầu mang nghĩa 'yên ổn, không rối ren', sau phát triển thành 'cẩn thận, chu đáo'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. Không dùng để miêu tả hành động thiếu tự nhiên hoặc gượng ép.

Phân tích từ

丁
chắc chắn, chính xác
root
+
寧
yên ổn, hòa thuận
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.