ランニングホームラン
Was bedeutet "ランニングホームラン"?
về đích khi chạyランニングホームランで得点をあげた。
Anh ấy đã ghi điểm bằng cú về đích khi chạy.
Wie verwendet man "ランニングホームラン" richtig?
Cú chạy về đích sau khi đánh bóng, ghi điểm trong môn bóng chày.
ランニングホームランで勝利を決めた。
Cú về đích đã quyết định chiến thắng.
Khác với 'ホームラン' (batting home run), đây là tình huống ghi điểm khi người chạy về đích sau khi đánh bóng, ngay cả khi bóng không bay ra khỏi sân.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'ランニングホームラン' và 'ホームラン'
Cả hai đều ghi điểm, nhưng 'ホームラン' là cú đánh bóng bay ra khỏi sân, trong khi 'ランニングホームラン' xảy ra khi bóng vẫn trong sân và người chạy về đích sau khi đánh bóng.
Nguồn gốc từ
Từ 'ランニング' (chạy) + 'ホームラン' (home run), chỉ tình huống ghi điểm khi người chạy về đích sau khi đánh bóng, ngay cả khi bóng không bay ra khỏi sân.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Khác với 'ホームラン' truyền thống (bóng bay ra khỏi sân), 'ランニングホームラン' xảy ra khi bóng vẫn trong sân nhưng người chạy về đích trước khi bóng được ném về.