Looking up...
今日、大事なメールを送りました。
Hôm nay tôi đã gửi một email quan trọng.
Thư điện tử được gửi qua mạng internet, thay thế thư giấy truyền thống.
仕事のメールを確認する。
Kiểm tra email công việc.
友達にメールを送る。
Gửi email cho bạn bè.
Thường được viết tắt là 'mail' trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng như danh từ (thư) hoặc động từ (gửi thư).
Hệ thống thư điện tử (email) nói chung.
メールサーバーがダウンしている。
Máy chủ email bị downtime.
この会社はメールシステムを導入した。
Công ty này đã triển khai hệ thống email.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường kết hợp với các thuật ngữ chuyên ngành như 'メールアドレス' (địa chỉ email), 'メールソフト' (phần mềm email).
'メール' chỉ thư điện tử (email), trong khi '手紙' (てがみ) là thư giấy truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại, 'メール' hầu như thay thế hoàn toàn '手紙' trong hầu hết trường hợp, trừ những bức thư trang trọng hoặc mang tính biểu tượng.
Khi giao tiếp công việc, hãy dùng 'メール' kèm theo các thuật ngữ chuyên ngành (ví dụ: 'メールアドレス', 'メールサーバー'). Trong giao tiếp thân mật, có thể lược bỏ các thuật ngữ này.
Vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'mail' (thư), được viết bằng katakana メール để biểu thị thuật ngữ nước ngoài trong tiếng Nhật. Từ 'mail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'male' (thư, bưu kiện), xuất phát từ tiếng Latin 'malleus' (búa gỗ dùng để đóng gói thư).
Từ 'メール' được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và nói, từ ngữ cảnh trang trọng (công việc) đến thân mật (giao tiếp cá nhân). Trong tiếng Nhật, 'メール' có thể thay thế hoàn toàn '電子メール' (thư điện tử) trong hầu hết trường hợp. Khi đề cập đến thư điện tử trong công việc, người Nhật thường dùng 'メール' kèm theo các thuật ngữ chuyên ngành (ví dụ: 'メールアドレス').