マルウェア感染
Was bedeutet "マルウェア感染"?
nhiễm phần mềm độc hạiこのPCはマルウェア感染のリスクが高い。
Chiếc PC này có nguy cơ nhiễm phần mềm độc hại cao.
Wie verwendet man "マルウェア感染" richtig?
Tình trạng thiết bị bị nhiễm phần mềm độc hại (malware) qua mạng hoặc thiết bị lưu trữ.
マルウェア感染を防ぐために、定期的にウイルススキャンを行うべきだ。
Để ngăn ngừa nhiễm phần mềm độc hại, bạn nên quét virus định kỳ.
メールの添付ファイルを開くとマルウェア感染の可能性がある。
Mở tệp đính kèm trong email có thể dẫn đến nhiễm phần mềm độc hại.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực an ninh mạng, bảo mật thông tin. Có thể thay thế bằng 'nhiễm virus' trong ngữ cảnh không chuyên.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'マルウェア感染' và 'ウイルス感染'
Mặc dù nhiều người dùng nhầm lẫn, 'ウイルス' (virus) chỉ là một loại malware. 'マルウェア' bao gồm virus, trojan, worm, ransomware, spyware, adware, v.v. Sử dụng 'マルウェア感染' sẽ chính xác hơn khi đề cập đến tất cả các loại phần mềm độc hại.
Quy tắc vàng
Kiểm tra nguồn gốc trước khi mở tệp
Luôn xác minh nguồn gốc tệp tin (email, website) trước khi mở, đặc biệt là các tệp có đuôi .exe, .js, .vbs. Đây là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa 'マルウェア感染'.
Nguồn gốc từ
Từ 'マルウェア' (malware, viết tắt của malicious software) + '感染' (nhiễm trùng, lây nhiễm). 'マルウェア' là từ mượn tiếng Anh, du nhập vào tiếng Nhật thông qua thuật ngữ công nghệ thông tin.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, hướng dẫn bảo mật hoặc tin tức về an ninh mạng. Có thể viết tắt là 'マル感' trong ngữ cảnh thân mật.