ポイント
Was bedeutet "ポイント" in Vietnamese?
điểmこのプロジェクトのポイントは何ですか?
Điểm quan trọng của dự án này là gì?
Wie verwendet man "ポイント" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
điểm quan trọng, trọng tâm, điểm chính trong một vấn đề hoặc sự vật
プレゼンテーションのポイントをまとめる
Tóm tắt những điểm chính của bài thuyết trình
この本のポイントは第3章にある
Điểm quan trọng của cuốn sách này nằm ở chương 3
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh, hoặc giải thích vấn đề.
điểm (trong hệ thống đánh giá, điểm số)
テストで100ポイント取った
Tôi đạt 100 điểm trong bài kiểm tra
このプロジェクトには5ポイントのボーナスが与えられる
Dự án này sẽ được thưởng 5 điểm
Dùng trong giáo dục, đánh giá thành tích, hoặc hệ thống tính điểm.
điểm (trong thể thao, trò chơi, hoặc hệ thống tích điểm)
このゲームは100ポイント獲得するとクリアできる
Trò chơi này có thể hoàn thành khi đạt 100 điểm
ポイントカードを使って買い物する
Mua sắm bằng thẻ tích điểm
Dùng trong thể thao, trò chơi điện tử, hoặc hệ thống khuyến mại.
điểm (trong tài chính, cổ phiếu)
株価が1ポイント上昇した
Giá cổ phiếu tăng 1 điểm
Dùng trong thị trường chứng khoán hoặc tài chính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'ポイント' trong ngữ cảnh kinh doanh
Trong môi trường kinh doanh Nhật Bản, 'ポイント' thường được dùng để chỉ 'điểm quan trọng' trong một dự án hoặc kế hoạch. Ví dụ: 'この提案のポイントはコスト削減です' (Điểm quan trọng của đề xuất này là cắt giảm chi phí).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'ポイント' và '点' trong tiếng Nhật
'ポイント' thường mang tính chất nước ngoài, nhẹ nhàng hơn, và dùng trong ngữ cảnh hiện đại. '点' (てん) mang tính chính thức hơn, dùng trong giáo dục, thi cử, hoặc đánh giá. Ví dụ: 'テストの点' (điểm bài kiểm tra) nhưng 'プレゼンのポイント' (điểm quan trọng của bài thuyết trình).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'point', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật trong thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (chỉ điểm quan trọng), sau lan rộng sang giáo dục, kinh doanh, và đời sống hàng ngày.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, 'ポイント' thường được viết bằng katakana (ポイント) để nhấn mạnh nguồn gốc nước ngoài. 2. Không nên nhầm lẫn với '点' (てん) - cũng có nghĩa là 'điểm' nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn. 3. Trong tiếng Việt, 'điểm' có thể dịch theo nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, nhưng 'ポイント' thường được hiểu là 'điểm quan trọng' hoặc 'điểm số' trong hệ thống đánh giá.