フライパン

furāpanTừ vay mượn từ English フライパン

Was bedeutet "フライパン"?

chảo chiên

私はフライパンで卵を焼きます。

Tôi nấu trứng trong chảo chiên.


Wie verwendet man "フライパン" richtig?

thông thường

Chảo dùng để chiên, xào thực phẩm

フライパンを熱くして油を入れてください。

Đặt chảo chiên lên bếp, làm nóng và cho dầu vào.

フライパンはキッチンでは必須アイテムです。

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

使用注意

フライパンを使用する際は、必ず中火で調理し、熱過ぎに注意してください。

Nguồn gốc từ

From English 'fry pan'

Ghi chú sử dụng

常に中火で使用してください。

Phân tích từ

フライ
chiên
prefix
+
パン
chảo
root
Từ Điển Nhật Việt