フィットネス

fittonesuTừ vay mượn từ English フィットネス

Was bedeutet "フィットネス"?

thể dục thể hình

彼女はフィットネスクラブに通っています。

Cô ấy đang tập thể dục ở câu lạc bộ thể hình.


Wie verwendet man "フィットネス" richtig?

chung

hoạt động rèn luyện sức khỏe và thể chất

フィットネスは健康維持に重要です。

Thể dục thể hình rất quan trọng cho việc duy trì sức khỏe.

新しいフィットネスプログラムを始めました。

Tôi đã bắt đầu một chương trình thể dục mới.

Thường được dùng trong ngữ cảnh thể dục, phòng gym hoặc các hoạt động thể chất nhằm cải thiện vóc dáng và sức khỏe.

Kinh doanh
trang trọng

ngành công nghiệp thể dục thể hình

フィットネス業界は成長しています。

Ngành công nghiệp thể dục thể hình đang phát triển.

Chỉ ngành công nghiệp liên quan đến sản phẩm, dịch vụ và thiết bị thể dục.

Cụm từ kết hợp

フィットネスクラブcâu lạc bộ thể hìnhフィットネストレーナーhuấn luyện viên thể dụcフィットネス機器thiết bị thể dục

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

フィットネスブームcụm từ
làn sóng quan tâm đến thể dục thể hình

Mẹo hay

Phân biệt フィットネス và 健康

フィットネス thường nhấn mạnh vào hoạt động thể chất và rèn luyện cơ thể, trong khi 健康 chỉ trạng thái sức khỏe nói chung. Ví dụ: 'フィットネスクラブ' (câu lạc bộ thể hình) là nơi tập luyện, còn '健康的な食事' (bữa ăn lành mạnh) là về chế độ dinh dưỡng.

Quy tắc vàng

Sử dụng フィットネス trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng フィットネス khi nói về hoạt động thể dục thể hình hoặc ngành công nghiệp liên quan. Tránh dùng từ này để chỉ sức khỏe nói chung.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'fitness', vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fit' (phù hợp, khỏe mạnh) + hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể dục, phòng gym hoặc các hoạt động nhằm cải thiện sức khỏe. Có thể xuất hiện trong các tài liệu quảng cáo, sách hướng dẫn hoặc các chương trình truyền hình về sức khỏe.

Từ Điển Nhật Việt