ハンドボール

hando bōruTừ vay mượn từ English ハンドボール

Was bedeutet "ハンドボール"?

bóng ném

彼らはハンドボールの試合を見に行った。

Họ đã đi xem trận đấu bóng ném.


Wie verwendet man "ハンドボール" richtig?

trang trọng

Môn thể thao đồng đội trong đó người chơi dùng tay ném bóng vào khung thành đối phương.

ハンドボールは1972年からオリンピックの正式種目になった。

Bóng ném trở thành môn thi đấu chính thức tại Thế vận hội từ năm 1972.

ハンドボールのルールはサッカーと似ているが、手でボールを扱う点が異なる。

Luật chơi bóng ném tương tự bóng đá nhưng điểm khác biệt là sử dụng tay để xử lý bóng.

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong thể thao và giáo dục thể chất tại Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

ハンドボールチームđội bóng némハンドボール選手vận động viên bóng ném

Mẹo hay

Phân biệt 'bóng ném' và 'bóng chuyền'

Bóng ném sử dụng tay để ném bóng vào khung thành, trong khi bóng chuyền chủ yếu là chuyền bóng qua lưới.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'handball' (hand + ball), du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Thuật ngữ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi môn thể thao này được giới thiệu rộng rãi tại châu Âu.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chính thức hoặc giáo dục thể chất. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'bóng ném' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

ハンド
tay (hand)
root
+
ボール
quả bóng (ball)
root
Từ Điển Nhật Việt