ネット代

netto-daiTừ vay mượn từ English ネット

Was bedeutet "ネット代"?

phí internet

今月のネット代はいくらですか?

Tháng này phí internet hết bao nhiêu vậy?


Wie verwendet man "ネット代" richtig?

trang trọng

Tiền phải trả cho dịch vụ internet hàng tháng.

プロバイダーによってネット代が違います。

Tùy theo nhà cung cấp dịch vụ, phí internet sẽ khác nhau.

ネット代が高すぎて、別のプランに変えました。

Phí internet quá cao nên tôi chuyển sang gói khác.

Thường dùng trong ngữ cảnh thanh toán hóa đơn internet cá nhân hoặc gia đình. Có thể thay thế bằng 'インターネット代' (internet-dai) nhưng 'ネット代' ngắn gọn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ネット代が高いphí internet caoネット代を節約するtiết kiệm phí internetネット代を支払うthanh toán phí internet

Mẹo hay

Phân biệt 'ネット代' và '通信費'

'ネット代' thường chỉ phí internet thuần túy (dịch vụ băng thông rộng), trong khi '通信費' có thể bao gồm cả phí điện thoại di động, phí cáp quang, hoặc các dịch vụ truyền thông khác. Khi nói về hóa đơn internet riêng lẻ, 'ネット代' là thuật ngữ chính xác hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ネット代' trong ngữ cảnh thanh toán

Luôn dùng 'ネット代' khi đề cập đến khoản phí internet hàng tháng trong giao tiếp thông thường. Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng, nơi thuật ngữ chính xác hơn là 'インターネット接続料金' (internet setsuzoku ryōkin, phí kết nối internet).

Nguồn gốc từ

ネット (net) là viết tắt của 'internet' (từ tiếng Anh), kết hợp với '代' (đại, nghĩa là 'phí' hoặc 'chi phí'). Cấu trúc này tương tự như các cụm từ tiếng Nhật khác như '電話代' (denwa-dai, phí điện thoại) hay '光熱費' (kōnetsuhi, phí điện nước).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về hóa đơn thanh toán internet. Có thể thay thế bằng 'インターネット代' nhưng 'ネット代' ngắn gọn hơn. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật chuyên sâu.

Phân tích từ

ネット
viết tắt của internet
loanword
+
代
phí, chi phí
suffix
Từ Điển Nhật Việt