ダブルプレー

daburu pureeTừ vay mượn từ English ダブルプレー

Was bedeutet "ダブルプレー" in Vietnamese?

hai lần chơi liên tiếp

守備側がダブルプレーを成功させて、攻撃側のチャンスを潰した。

Phía phòng thủ đã thành công trong việc thực hiện hai lần chơi liên tiếp, dập tắt cơ hội tấn công của đối phương.


Wie verwendet man "ダブルプレー" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chuyên ngành

Tình huống trong thể thao (đặc biệt là bóng chày) khi đội phòng thủ ghi được hai điểm (out) trong cùng một lượt chơi liên tiếp.

野球の試合で、内野手が巧みな連携でダブルプレーを完成させた。

Trong trận đấu bóng chày, các cầu thủ nội đã phối hợp khéo léo để hoàn thành hai lần chơi liên tiếp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày, nhưng đôi khi mở rộng sang các môn thể thao khác có khái niệm 'hai lượt chơi thành công liên tiếp'.

Cụm từ kết hợp

ダブルプレーを決めるthực hiện hai lần chơi liên tiếp thành côngダブルプレーの機会cơ hội thực hiện hai lần chơi liên tiếp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

トリプルプレーcụm từ
ba lần chơi liên tiếp thành công

Mẹo hay

Ghi nhớ nghĩa chính xác

Từ 'ダブルプレー' trong tiếng Nhật chỉ tình huống thể thao (thường là bóng chày) khi đội phòng thủ ghi được hai điểm (out) trong cùng một lượt chơi. Không nên nhầm lẫn với các nghĩa bóng khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'double play', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Double' nghĩa là 'hai lần', 'play' nghĩa là 'lượt chơi' trong ngữ cảnh thể thao.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana (ダブルプレー) thay vì kanji để thể hiện rõ nguồn gốc ngoại lai.

Phân tích từ

ダブル
hai lần / gấp đôi
root
+
プレー
lượt chơi / hành động
root
Từ Điển Nhật Việt