ソムリエ
Was bedeutet "ソムリエ"?
sommelier彼は有名なレストランでソムリエとして働いています。
Anh ấy làm việc với tư cách là sommelier tại một nhà hàng nổi tiếng.
Wie verwendet man "ソムリエ" richtig?
người phục vụ rượu vang chuyên nghiệp trong nhà hàng, đặc biệt là người giới thiệu và tư vấn rượu vang phù hợp với món ăn
ソムリエがおすすめのワインを紹介してくれました。
Sommelier đã giới thiệu cho chúng tôi loại rượu vang được đề xuất.
このレストランには経験豊富なソムリエがいます。
Nhà hàng này có một sommelier giàu kinh nghiệm.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là trong nhà hàng cao cấp. Ở Việt Nam, thuật ngữ này đã được Việt hóa thành 'sommelier' và được công nhận rộng rãi trong ngành dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'ソムリエ' và 'ワインコーディネーター'
Mặc dù cả hai đều liên quan đến rượu vang, 'ソムリエ' thường chỉ người phục vụ rượu vang trong nhà hàng, trong khi 'ワインコーディネーター' có thể bao gồm cả vai trò tư vấn rượu vang ngoài nhà hàng, chẳng hạn như trong các sự kiện hay cửa hàng bán rượu.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'sommelier', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sommelier' (người quản lý ngựa, sau đó là người quản lý đồ uống). Từ này cuối cùng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sagmarius' (người quản lý đồ tiếp tế).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các nhà hàng cao cấp hoặc ngành dịch vụ ẩm thực. Ở Việt Nam, thuật ngữ này đã trở nên quen thuộc trong cộng đồng ẩm thực và được sử dụng rộng rãi trong các bài viết, quảng cáo về rượu vang.