Looking up...
この会社ではセキュリティエンジニアを募集しています。
Công ty này đang tuyển kỹ sư an ninh mạng.
Chuyên viên thiết kế, triển khai và duy trì hệ thống bảo mật cho mạng máy tính, hệ thống thông tin hoặc cơ sở dữ liệu.
セキュリティエンジニアはサイバー攻撃からシステムを守るための対策を講じます。
Kỹ sư an ninh mạng triển khai các biện pháp bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng.
企業のセキュリティエンジニアは脆弱性診断や侵入テストを実施します。
Kỹ sư an ninh mạng tại doanh nghiệp thực hiện kiểm tra lỗ hổng và kiểm tra xâm nhập.
Thuật ngữ này thường được viết tắt là 'セキュリティエンジ' trong môi trường công sở.
'ネットワークエンジニア' (kỹ sư mạng) tập trung vào hạ tầng mạng, trong khi 'セキュリティエンジニア' chuyên về bảo mật hệ thống. Cả hai lĩnh vực có thể giao thoa nhưng không hoàn toàn giống nhau.
'ITエンジニア' là thuật ngữ chung cho tất cả kỹ sư công nghệ thông tin, bao gồm lập trình viên, quản trị hệ thống, v.v. 'セキュリティエンジニア' là một chuyên ngành hẹp hơn trong IT.
Từ tiếng Anh 'security engineer'. 'Security' (bảo mật) + 'engineer' (kỹ sư). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ những năm 2000 khi mối đe dọa an ninh mạng gia tăng.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, chính phủ hoặc tổ chức tài chính. Có thể viết tắt là 'セキュエンジ' trong văn nói thân mật.