Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. セキュリティエンジニア

セキュリティエンジニア

sekurity enjiniaTừ vay mượn từ English セキュリティエンジニア

Was bedeutet "セキュリティエンジニア"?

kỹ sư an ninh mạng

この会社ではセキュリティエンジニアを募集しています。

Công ty này đang tuyển kỹ sư an ninh mạng.


Wie verwendet man "セキュリティエンジニア" richtig?

Công nghệ
chuyên ngành

Chuyên viên thiết kế, triển khai và duy trì hệ thống bảo mật cho mạng máy tính, hệ thống thông tin hoặc cơ sở dữ liệu.

セキュリティエンジニアはサイバー攻撃からシステムを守るための対策を講じます。

Kỹ sư an ninh mạng triển khai các biện pháp bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng.

企業のセキュリティエンジニアは脆弱性診断や侵入テストを実施します。

Kỹ sư an ninh mạng tại doanh nghiệp thực hiện kiểm tra lỗ hổng và kiểm tra xâm nhập.

Thuật ngữ này thường được viết tắt là 'セキュリティエンジ' trong môi trường công sở.

Cụm từ kết hợp

セキュリティエンジニアを目指すhướng tới trở thành kỹ sư an ninh mạngセキュリティエンジニアの需要が高いnhu cầu tuyển dụng kỹ sư an ninh mạng caoセキュリティエンジニアの資格chứng chỉ kỹ sư an ninh mạng

Từ đồng nghĩa

情報セキュリティエンジニアサイバーセキュリティエンジニア

Mẹo hay

Phân biệt với 'ネットワークエンジニア'

'ネットワークエンジニア' (kỹ sư mạng) tập trung vào hạ tầng mạng, trong khi 'セキュリティエンジニア' chuyên về bảo mật hệ thống. Cả hai lĩnh vực có thể giao thoa nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'ITエンジニア'

'ITエンジニア' là thuật ngữ chung cho tất cả kỹ sư công nghệ thông tin, bao gồm lập trình viên, quản trị hệ thống, v.v. 'セキュリティエンジニア' là một chuyên ngành hẹp hơn trong IT.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'security engineer'. 'Security' (bảo mật) + 'engineer' (kỹ sư). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ những năm 2000 khi mối đe dọa an ninh mạng gia tăng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, chính phủ hoặc tổ chức tài chính. Có thể viết tắt là 'セキュエンジ' trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

セキュリティ
bảo mật (từ tiếng Anh 'security')
root
+
エンジニア
kỹ sư (từ tiếng Anh 'engineer')
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.