スキー

sukiiTừ vay mượn từ English スキー

Was bedeutet "スキー"?

trượt tuyết

冬になると、多くの人がスキーを楽しみます。

Khi mùa đông đến, nhiều người thích trượt tuyết.


Wie verwendet man "スキー" richtig?

chung

môn thể thao di chuyển trên tuyết bằng ván trượt

スキーは冬の人気スポーツの一つです。

Trượt tuyết là một trong những môn thể thao mùa đông phổ biến.

来週、北海道でスキーに行きます。

Tuần sau tôi sẽ đi trượt tuyết ở Hokkaido.

Thường đi kèm với động từ する (làm/play) như スキーをする.

Cụm từ kết hợp

スキーをするtrượt tuyếtスキー場khu trượt tuyếtスキー板ván trượt tuyết

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt スキー (ski) và スノーボード (snowboard)

スキー dùng hai ván trượt riêng biệt, chân đứng song song; スノーボード dùng một ván duy nhất, chân đứng ngang.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'ski', bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skið' (ván trượt). Du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 19 thông qua phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong mùa đông, đặc biệt tại các vùng núi như Hokkaido, Nagano. Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (例: 北海道スキー).

Phân tích từ

スキー
ván trượt tuyết
root
Từ Điển Nhật Việt