Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. シュレッダー

シュレッダー

shureddāTừ vay mượn từ English シュレッダー

Was bedeutet "シュレッダー"?

máy hủy tài liệu

机の上にシュレッダーが置いてあります。

Trên bàn có đặt một chiếc máy hủy tài liệu.


Wie verwendet man "シュレッダー" richtig?

Công nghệ
chuyên ngành

thiết bị dùng để hủy giấy, tài liệu bằng cách cắt nhỏ

古い書類をシュレッダーにかけて処分した。

Tôi đã hủy tài liệu cũ bằng máy hủy tài liệu rồi.

Thường được sử dụng trong văn phòng hoặc gia đình để bảo mật thông tin.

Cụm từ kết hợp

シュレッダーにかけるhủy tài liệu bằng máy hủyシュレッダーの紙袋túi đựng giấy của máy hủy

Từ đồng nghĩa

文書 shredder紙 shredder

Mẹo hay

Phân biệt シュレッダー và 機密文書処理

シュレッダー chỉ thiết bị hủy giấy, trong khi 機密文書処理 đề cập đến quy trình xử lý tài liệu mật (có thể bao gồm cả việc hủy bằng máy hoặc phương pháp khác).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong văn phòng

Luôn kiểm tra mức giấy trong máy hủy trước khi sử dụng để tránh kẹt giấy. Không hủy các vật liệu không phải giấy như nhựa, kim loại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shredder' (máy hủy tài liệu), lần đầu tiên được mượn vào tiếng Nhật vào khoảng thập niên 1960 khi công nghệ hủy tài liệu bắt đầu phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật. Có thể kết hợp với các từ khác như 紙 shredder (máy hủy giấy) hoặc 書類 shredder (máy hủy tài liệu).

Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.