サーフィン
Was bedeutet "サーフィン"?
lướt sóng週末はサーフィンに行こうと思っています。
Cuối tuần tôi định đi lướt sóng.
Wie verwendet man "サーフィン" richtig?
Môn thể thao lướt sóng trên ván, đứng trên sóng biển bằng tấm ván chuyên dụng.
彼はプロのサーファーで、毎日サーフィンをしています。
Anh ấy là vận động viên lướt sóng chuyên nghiệp và lướt sóng hàng ngày.
Thường được viết tắt là サーフ trong giao tiếp thân mật.
Mẹo hay
Phân biệt サーフィン và 波乗り
'サーフィン' thường chỉ môn thể thao lướt sóng hiện đại bằng ván, trong khi '波乗り' (なみのり) có thể ám chỉ bất kỳ hoạt động lướt sóng nào, kể cả truyền thống (như lướt sóng bằng thân mình).
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'surfing', bắt nguồn từ 'surf' (lướt sóng) + hậu tố '-ing'. Du nhập vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20 thông qua các hoạt động thể thao phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh thể thao lẫn giải trí. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'lướt sóng' thường được dùng để dịch trực tiếp, nhưng 'surfing' vẫn phổ biến trong giới trẻ.