サイクリング

saikuringuTừ vay mượn từ English サイクリング

Was bedeutet "サイクリング"?

đi xe đạp

週末はサイクリングに行きます。

Cuối tuần tôi đi đạp xe.


Wie verwendet man "サイクリング" richtig?

thông thường

hoạt động đi xe đạp để giải trí hoặc tập thể dục

サイクリングは健康に良いです。

Đạp xe tốt cho sức khỏe.

サイクリングロードを走ります。

Tôi chạy trên làn đường dành cho xe đạp.

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, thể thao hoặc du lịch nhẹ nhàng. Có thể kết hợp với các hoạt động khác như picnic.

Cụm từ kết hợp

サイクリングロードlàn đường dành cho xe đạpサイクリングウェアquần áo thể thao đi xe đạpサイクリングクラブcâu lạc bộ đi xe đạp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt サイクリング và 自転車に乗る

サイクリング nhấn mạnh vào hoạt động giải trí hoặc thể thao, thường diễn ra trong thời gian dài hoặc trên quãng đường nhất định. 自転車に乗る chỉ đơn giản là hành động đi xe đạp, không phân biệt mục đích.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'cycling' (hoạt động đạp xe). Từ 'cycle' trong tiếng Anh vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (vòng tròn), liên quan đến bánh xe.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, thể thao hoặc du lịch nhẹ nhàng. Có thể kết hợp với các hoạt động khác như picnic. Từ này phổ biến trong cộng đồng người yêu thích thể thao ngoài trời.

Phân tích từ

サイクリ
phần mượn từ 'cycle' (tiếng Anh), nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'xe đạp'
root
+
ング
hậu tố tiếng Nhật tạo thành danh từ từ động từ (tương đương '-ing' trong tiếng Anh)
suffix
Từ Điển Nhật Việt