カヤック

kayakkuTừ vay mượn từ English カヤック

Was bedeutet "カヤック"?

ca nô

友達とカヤックで川を下った。

Tôi đã xuôi dòng sông bằng ca nô cùng bạn bè.


Wie verwendet man "カヤック" richtig?

chung

Loại thuyền nhỏ, nhẹ, thường dùng mái chèo đôi, có thể lật úp và dễ điều khiển.

カヤックは一人でも二人でも楽しめるスポーツだ。

Môn thể thao ca nô có thể chơi một mình hoặc hai người.

海でカヤックを漕ぐのは爽快な気分だ。

Chèo ca nô trên biển mang lại cảm giác sảng khoái.

Từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'kayak' và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.

Cụm từ kết hợp

カヤックを漕ぐchèo ca nôカヤックツアーchuyến tham quan bằng ca nô

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt カヤック và カヌー

カヤック thường có buồng kín (cockpit) và dùng mái chèo đôi, trong khi カヌー có buồng hở và dùng mái chèo đơn. Ca nô (カヌー) phổ biến hơn ở Việt Nam.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'kayak', vốn bắt nguồn từ ngôn ngữ Inuit (tiếng Eskimo) 'qajaq', nghĩa gốc là 'thuyền nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí, thể thao ngoài trời hoặc du lịch mạo hiểm. Không nhầm lẫn với 'カヌー' (canoe) là loại thuyền có mái chèo đơn và buồm.

Phân tích từ

カヤック
từ mượn nguyên dạng tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt