カタカナ入力

katakana nyūryoku

Was bedeutet "カタカナ入力" in Vietnamese?

gõ chữ katakana

日本語をカタカナ入力で打ってください。

Hãy gõ tiếng Nhật bằng cách nhập katakana.


Wie verwendet man "カタカナ入力" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

phương thức nhập liệu bằng bảng chữ katakana trên bàn phím

このソフトはカタカナ入力に対応しています。

Phần mềm này hỗ trợ nhập liệu bằng katakana.

カタカナ入力を使うと、外来語を素早く入力できます。

Khi dùng nhập liệu katakana, bạn có thể nhập từ ngoại lai nhanh chóng.

Thường được sử dụng trong môi trường công nghệ, lập trình viên, hoặc khi nhập liệu nhanh các từ mượn (như コーヒー, テレビ).

Cụm từ kết hợp

カタカナ入力モードchế độ nhập katakanaカタカナ入力を切り替えるchuyển đổi chế độ nhập katakanaカタカナ入力ができるcó thể nhập katakana

Cụm từ liên quan

ローマ字入力cụm từ
nhập liệu bằng chữ Latin (romaji)
かな漢字変換cụm từ
chuyển đổi từ kana sang kanji

Mẹo hay

Khi nào nên dùng カタカナ入力?

Sử dụng khi nhập liệu từ mượn nước ngoài (ví dụ: コーヒー, テレビ, コンピュータ) hoặc khi bạn muốn nhập liệu nhanh bằng bàn phím romaji (ví dụ: 'koohii' → コーヒー).

Quy tắc vàng

Phân biệt 入力方式

カタカナ入力: nhập liệu bằng katakana (thường cho từ ngoại lai). ひらがな入力: nhập liệu bằng hiragana (thường cho từ thuần Nhật). 漢字入力: nhập liệu bằng kanji (thường dùng hệ thống biến đổi kana-kanji).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của カタカナ (chữ katakana) + 入力 (nhập liệu). Danh từ 入力 (nyūryoku) mượn từ tiếng Anh 'input' thông qua tiếng Trung 入力 (rùlù).

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường nói 'カタカナで打つ' (kakatana de utsu) nghĩa là nhập liệu bằng katakana. Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ, lập trình, hoặc khi thao tác với bàn phím tiếng Nhật.

Phân tích từ

カタカナ
bảng chữ katakana (một trong ba hệ thống chữ Nhật)
root
+
入力
nhập liệu, đầu vào
root
Từ Điển Nhật Việt