ウォーキング

wōkinguTừ vay mượn từ English ウォーキング

Was bedeutet "ウォーキング" in Vietnamese?

đi bộ

彼女は毎日ウォーキングをしています。

Cô ấy đi bộ mỗi ngày.


Wie verwendet man "ウォーキング" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chung

hoạt động đi bộ nhẹ nhàng nhằm rèn luyện sức khỏe hoặc thư giãn

ウォーキングは健康に良いです。

Đi bộ rất tốt cho sức khỏe.

公園でウォーキングを楽しむ。

Thưởng thức đi bộ ở công viên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể dục thể thao, du lịch, hoặc sinh hoạt hàng ngày. Có thể thay thế bằng từ '散歩' (tản bộ) trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

ウォーキングシューズgiày đi bộウォーキングコースđường đi bộウォーキングマシンmáy đi bộ (tập thể dục)

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ウォーキング và 散歩

ウォーキング thường mang nghĩa chuyên nghiệp hơn, liên quan đến thể dục hoặc luyện tập có mục đích rõ ràng. 散歩 thiên về hoạt động thư giãn, giải trí, không nhất thiết phải có mục tiêu sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'walking' (hình thái danh từ của 'walk'). Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua các hoạt động thể dục thể thao phương Tây vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (ví dụ: quảng cáo, tài liệu y tế). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ '散歩' (tản bộ) nhiều hơn.

Từ Điển Nhật Việt