インバウンド
Was bedeutet "インバウンド" in Vietnamese?
du khách quốc tếインバウンド観光客が増加している
Số du khách quốc tế đang tăng
Wie verwendet man "インバウンド" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
trang trọng
Du khách quốc tế đến một quốc gia, thường liên quan đến du lịch hoặc thương mại
日本のインバウンド需要が高まっている
Nhu cầu du khách quốc tế đến Nhật Bản đang tăng cao
Thường dùng trong ngành du lịch và kinh doanh
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như 'outbound', 'inbound' chỉ du khách đến từ nước ngoài, không dùng cho du khách trong nước
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên ngành
Thường dùng trong báo cáo du lịch và kinh doanh
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'inbound' được vay mượn vào tiếng Nhật, sau đó được sử dụng trong tiếng Việt
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh du lịch và phân tích thị trường
Phân tích từ
in
vào
prefixbound
đến
rootTừ Điển Nhật Việt