ぶつける

butsu.keru
đập, ném, va vào

ボールを壁にぶつける

ném quả bóng vào tường


ngôn ngữ thông dụng

đập mạnh hoặc ném một vật vào bề mặt cứng, gây ra tiếng động hoặc hư hại.

彼は怒ってドアを強くぶつけた。

Anh ấy tức giận đóng cửa mạnh.

車が壁にぶつかった。

Xe tông vào tường.

Có thể dùng cho hành động vật lý hoặc ẩn dụ (ví dụ: 'đổ lỗi', 'chịu trách nhiệm').

ngôn ngữ thông dụng

đổ lỗi, trách móc ai đó về việc gì.

彼のミスを私にぶつけるのはやめてください。

Đừng đổ lỗi lỗi của anh ấy lên tôi nữa.

Thường đi kèm với cấu trúc「~を...にぶつける」 (ví dụ: 失敗を部下にぶつける).

Cụm từ kết hợp

壁にぶつけるném vào tường人にぶつけるđổ lỗi cho ai頭をぶつけるđập đầu vào机にぶつけるva vào bàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

当たるword
va chạm (tự nhiên, không chủ đích)
叩きつけるword
ném mạnh xuống

Mẹo hay

Phân biệt ぶつける và 当たる

ぶつける nhấn mạnh hành động có chủ đích (ném, đập), trong khi 当たる chỉ sự va chạm ngẫu nhiên (ví dụ: 車が当たった).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

ぶつける có 2 cấu trúc chính: 1. [N] を [N] に ぶつける (đập/ném vật vào bề mặt): ボールを壁にぶつける 2. [N] を [N] に ぶつける (đổ lỗi/trách móc): 失敗を部下にぶつける

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 打つ (đánh, đập) + 付ける (gắn vào, chạm vào). Ban đầu mang nghĩa đập mạnh, sau mở rộng sang nghĩa ẩn dụ.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tâm lý). Khi dùng nghĩa bóng, thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trách nhiệm (ví dụ: ストレスをぶつける).

Phân tích từ

打つ
đánh, đập
root
+
付ける
gắn vào, chạm vào
root
Từ Điển Nhật Việt