Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ふとん

ふとん

futon
chăn đệm

日本の家にはふとんがあります。

Nhà ở Nhật Bản có chăn đệm.


thông thường

Tấm nệm mỏng dùng để ngủ, thường được trải trên sàn hoặc giường tatami.

寒い夜は厚いふとんで寝ると暖かいです。

Vào đêm lạnh, ngủ trên tấm đệm dày sẽ ấm hơn.

ふとん thường được làm từ bông, sợi tổng hợp hoặc vật liệu cách nhiệt khác. Có thể gấp gọn khi không sử dụng.

Cụm từ kết hợp

ふとんを敷くtrải chăn đệmふとんをたたむgấp chăn đệmふとんを干すphơi chăn đệm

Từ đồng nghĩa

布団寝具

Mẹo hay

Phân biệt ふとん với giường ngủ

ふとん là nệm ngủ truyền thống của Nhật, thường trải trực tiếp trên sàn hoặc giường tatami. Khác với giường ngủ phương Tây có khung và đệm cao, ふとん có thể gấp gọn khi không sử dụng.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng đúng ふとん

Sau khi thức dậy, hãy gấp gọn ふとん và cất vào tủ hoặc góc phòng. Điều này giúp giữ vệ sinh và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 布 (ぬの, nuno, 'vải') và 団 (とん, ton, 'hình tròn/nhóm'). Ban đầu chỉ tấm vải bọc bông, sau phát triển thành nệm ngủ truyền thống.

Ghi chú sử dụng

ふとん là vật dụng quen thuộc trong văn hóa sinh hoạt Nhật Bản, đặc biệt phổ biến trong các gia đình truyền thống. Có thể sử dụng riêng lẻ hoặc ghép nhiều lớp. Một số loại ふとん hiện đại có thể điều chỉnh độ dày hoặc nhiệt độ.

Phân tích từ

布
vải
root
+
団
hình tròn/nhóm
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.