Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. はっきりさせる

はっきりさせる

hakkiri saseru
làm rõ ràng

この問題をはっきりさせましょう。

Hãy làm rõ vấn đề này.


trang trọng

làm cho rõ ràng, minh bạch

彼は自分の立場をはっきりさせた。

Anh ấy đã làm rõ lập trường của mình.

状況をはっきりさせる必要がある。

Cần phải làm rõ tình hình.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự minh bạch, tránh hiểu lầm.

thông thường

làm rõ ràng (về quan điểm, ý định)

彼の気持ちをはっきりさせてくれ。

Hãy làm rõ cảm xúc của anh ấy đi.

Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn ai đó thể hiện rõ ràng quan điểm hay cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

はっきりさせる必要があるcần phải làm rõはっきりさせておくlàm rõ trước

Từ đồng nghĩa

明確にする明らかにするはっきりする

Từ trái nghĩa

曖昧にするぼかす

Cụm từ liên quan

はっきり言ってcụm từ
nói thẳng ra
はっきりしないcụm từ
không rõ ràng

Mẹo hay

Phân biệt với 「はっきりする」

「はっきりさせる」 là thể causative (làm cho rõ ràng), trong khi 「はっきりする」 là thể tự động từ (trở nên rõ ràng). Ví dụ: 「状況をはっきりさせる」 (làm rõ tình hình) vs 「状況がはっきりする」 (tình hình trở nên rõ ràng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

「はっきりさせる」 thường được dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Trong hội thoại thân mật, có thể rút gọn thành 「はっきりしろ」 (hãy nói rõ đi!).

Nguồn gốc từ

Từ 「はっきり」 (rõ ràng, minh bạch) + causative suffix 「させる」 (làm cho). 「はっきり」 bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến sự rõ ràng trong nhận thức hoặc ngôn ngữ.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật, sự việc, quan điểm, hoặc cảm xúc. Có thể dùng ở dạng mệnh lệnh hoặc thể hiện sự quyết tâm làm rõ vấn đề.

Phân tích từ

はっきり
rõ ràng, minh bạch
adverb
+
させる
làm cho (thể causative)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.