Looking up...
その数字はにひゃくごじゅうきゅうです
Con số đó là nhị trăm sáu mươi chín
số hai trăm sáu mươi chín
にひゃくごじゅうきゅう円を支払いました
Tôi đã trả hai trăm sáu mươi chín ngàn yen