Looking up...
どうぞなさらずに召し上がってください。
Xin cứ tự nhiên thưởng thức nhé.
lời mời đối phương không cần khách khí, cứ tự nhiên làm điều gì đó
どうぞなさらずにご自由にお取りください。
Xin cứ tự nhiên lấy thoải mái.
どうぞなさらずにご遠慮なくお使いください。
Xin cứ tự nhiên đừng ngại ngần mà sử dụng.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, khi muốn khuyến khích đối phương hành động một cách tự nhiên, không cần khách khí.
'どうぞなさらずに' thường đi kèm với hành động cụ thể (ăn, lấy, sử dụng), trong khi 'ご遠慮なく' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (ví dụ: 'ご遠慮なくお尋ねください' - xin cứ tự nhiên hỏi).
Dùng khi muốn khuyến khích đối phương hành động một cách tự nhiên, không cần khách khí, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khi đối phương là cấp trên, người lớn tuổi.
Cụm từ này kết hợp từ 'どうぞ' (làm ơn, xin) + 'なさる' (kính ngữ của 'する') + 'ずに' (thể phủ định của động từ, nghĩa là 'không làm gì'). 'なさらずに' là thể kính ngữ của 'しないで' (không làm gì), thể hiện sự lịch sự cao hơn.