Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. どうぞなさらずに

どうぞなさらずに

dōzo nasarazu ni
xin cứ tự nhiên

どうぞなさらずに召し上がってください。

Xin cứ tự nhiên thưởng thức nhé.


trang trọng

lời mời đối phương không cần khách khí, cứ tự nhiên làm điều gì đó

どうぞなさらずにご自由にお取りください。

Xin cứ tự nhiên lấy thoải mái.

どうぞなさらずにご遠慮なくお使いください。

Xin cứ tự nhiên đừng ngại ngần mà sử dụng.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, khi muốn khuyến khích đối phương hành động một cách tự nhiên, không cần khách khí.

Cụm từ kết hợp

どうぞなさらずに + động từ thể てくださいxin cứ tự nhiên + hãy làm gì

Từ đồng nghĩa

どうぞお気軽にご遠慮なくお構いなく

Từ trái nghĩa

遠慮してください控えてください

Cụm từ liên quan

どうぞお召し上がりくださいcụm từ
xin cứ tự nhiên thưởng thức
ご自由にどうぞcụm từ
xin cứ tự nhiên

Mẹo hay

Phân biệt 'どうぞなさらずに' và 'ご遠慮なく'

'どうぞなさらずに' thường đi kèm với hành động cụ thể (ăn, lấy, sử dụng), trong khi 'ご遠慮なく' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (ví dụ: 'ご遠慮なくお尋ねください' - xin cứ tự nhiên hỏi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'どうぞなさらずに'?

Dùng khi muốn khuyến khích đối phương hành động một cách tự nhiên, không cần khách khí, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khi đối phương là cấp trên, người lớn tuổi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này kết hợp từ 'どうぞ' (làm ơn, xin) + 'なさる' (kính ngữ của 'する') + 'ずに' (thể phủ định của động từ, nghĩa là 'không làm gì'). 'なさらずに' là thể kính ngữ của 'しないで' (không làm gì), thể hiện sự lịch sự cao hơn.

Phân tích từ

どうぞ
xin, làm ơn
adverb
+
なさらずに
thể kính ngữ của 'しないで' (không làm gì)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.