Looking up...
たびたびすみません。
Xin lỗi vì đã làm phiền nhiều lần.
nhiều lần, thường xuyên (chỉ tần suất xảy ra cao hơn so với bình thường)
たびたびお電話をいただいて、ありがとうございます。
Cảm ơn vì đã gọi điện nhiều lần.
この問題はたびたび起こる。
Vấn đề này xảy ra nhiều lần.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thể hiện sự xin lỗi hoặc nhấn mạnh tần suất lặp lại.
「たびたび」 nhấn mạnh tần suất lặp lại tự nhiên, thường trong ngữ cảnh lịch sự. 「しばしば」 trang trọng hơn, dùng trong văn viết. 「何度も」 trung tính, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.
Dùng khi muốn thể hiện sự xin lỗi hoặc cảm ơn vì hành động lặp lại nhiều lần trong ngữ cảnh lịch sự. Không dùng cho hành động tiêu cực.
Từ ghép của danh từ 「度 (たび)」 (lần, dịp) lặp lại hai lần. Cấu trúc lặp từ cổ xưa trong tiếng Nhật, thể hiện sự nhấn mạnh tần suất cao.
1. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 2. Có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 「しばしば」 (thường xuyên) nhưng mạnh hơn 「よく」 (thường). 3. Không dùng cho hành động mang tính tiêu cực (ví dụ: 「たびたび失敗する」 nghe không tự nhiên).