する

suru
làm

仕事をする

làm việc


trang trọng

thực hiện hành động, hoạt động hoặc nhiệm vụ nào đó (có thể đi kèm danh từ chỉ hành động)

勉強をする

học bài

散歩する

đi dạo

する là động từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành động từ ghép. Cấu trúc: [danh từ] + を + する (hoặc bỏ を trong hội thoại thân mật).

thông thường

chơi (thể thao, nhạc cụ)

サッカーをする

chơi bóng đá

ギターをする

chơi guitar

Trong ngữ cảnh thể thao, thường bỏ を: サッカーする (chơi bóng đá).

trang trọng

có (quan hệ, tình cảm)

恋人をする

có người yêu

Ít phổ biến hơn trong hội thoại hiện đại.

Cụm từ kết hợp

勉強するhọc bài仕事するlàm việc買い物するđi mua sắm食事するdùng bữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Thay vì nói '勉強をします', người Nhật thường nói '勉強します' (bỏ を) trong hầu hết trường hợp. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với tiếng Việt khi dịch.

Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp với danh từ

Hầu hết danh từ trong tiếng Nhật đều có thể kết hợp với する để tạo thành động từ. Ví dụ: 運転 (lái xe) → 運転する (lái xe). Tuy nhiên, một số danh từ không thể kết hợp (ví dụ: 机 - cái bàn → không thể nói 机する).

Nguồn gốc từ

Từ động từ cổ 'す' (suru) trong tiếng Nhật cổ, có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa. Không có liên quan Hán Việt rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

1. する là động từ bất quy tắc trong tiếng Nhật (không chia theo quy tắc thông thường: する → します → した). 2. Có thể bỏ を trong hội thoại thân mật: 宿題する (làm bài tập). 3. Khi kết hợp với danh từ ngoại lai, thường tạo thành động từ mượn: インターネットする (lướt internet). 4. Trong hội thoại, đôi khi dùng dạng rút gọn: する → す (ví dụ: 何すんの? - Bạn đang làm gì vậy?).

Phân tích từ

す
động từ gốc (nghĩa 'làm')
root
Từ Điển Nhật Việt