じゃがいも
khoai tâyじゃがいもを買ってきた。
Tôi đã mua khoai tây về.
everyday
Củ khoai tây, một loại củ trồng phổ biến làm thực phẩm.
じゃがいもは煮ると甘みが増す。
Khoai tây khi nấu lên thì vị ngọt tăng lên.
フライドポテトはじゃがいもを揚げたものだ。
Khoai tây chiên là món được chế biến từ khoai tây chiên giòn.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Nhật Bản và Việt Nam.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt じゃがいも và 馬鈴薯
じゃがいも là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 馬鈴薯 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật, bắt nguồn từ tên gọi của tỉnh 'Jaga' (nay là tỉnh Saga) kết hợp với 'imo' (có nghĩa là 'củ'). Ban đầu được nhập khẩu từ châu Âu vào Nhật Bản vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn, thực phẩm, và nông nghiệp. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.
Phân tích từ
じゃが
tên tỉnh Saga (ở Nhật Bản)
rootいも
củ
rootTừ Điển Nhật Việt